Tổng quan
Phân tích chi tiết và bóc tách dữ liệu theo từng chiều.
Bộ lọc dữ liệu
Active sessions
12,480
12.5%
Kỳ này
14078
12.5%
Kỳ trước
12014
6.3%
Tóm tắt nhanh
5 hạng mục
Xu hướng theo thời gian
Theo tuầnKỳ nàyKỳ trước
Tỷ trọng
12,480
total
Engineering38.6%
Product24.9%
Marketing15.9%
Sales13.1%
Operations7.5%
Bóc tách theo hạng mục
Engineering4,820
Product3,110
Marketing1,980
Sales1,640
Operations930
Top hạng mục
| Hạng mục | Giá trị | Tỷ trọng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Engineering | 4,820 | 38.6% | 14.2% |
| Product | 3,110 | 24.9% | 8.7% |
| Marketing | 1,980 | 15.9% | 3.1% |
| Sales | 1,640 | 13.1% | 11.5% |
| Operations | 930 | 7.5% | 4.4% |